Cách kiểm tra van thông hơi bồn chứa

ĐẦU LỖ THÔNG HƠI

Trên một con tàu, mọi hệ thống đều có một mục đích duy nhất — an toàn.van kiểm tra thông hơi bể chứaNó cũng không phải ngoại lệ. Tuy trông nhỏ bé, nhưng nó đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa hư hỏng do quá áp hoặc hút chân không trong các bể chứa nhiên liệu, nước dằn và nước ngọt.

Nhưng cũng giống như tất cả các thiết bị hàng hải khác, các van này cần được kiểm tra và thử nghiệm thường xuyên để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách. Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ giải thích...Cách kiểm tra van thông hơi của bồn chứaTại sao việc kiểm tra lại quan trọng, và bạn nên lưu ý điều gì — bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.

Tìm hiểu về van kiểm tra thông hơi bồn chứa

A van kiểm tra thông hơi bể chứaNó được lắp đặt ở cuối đường ống thông hơi của bồn chứa, thường đi kèm với bộ phận chống bắt lửa hoặc đầu thông hơi. Chức năng của nó gồm hai phần:

  1. Xả áp suất dư— Khi áp suất trong bình tăng lên, van sẽ mở ra để xả không khí hoặc hơi.

  2. Ngăn ngừa dòng chảy ngược hoặc nước biển xâm nhập— Khi có áp lực từ bên ngoài (như sóng hoặc mưa) tác động vào, van sẽ tự động đóng lại.

Hầu hết các phiên bản dùng trong môi trường biển được làm bằng đồng, thép không gỉ hoặc nhôm, và có các đĩa hoặc bi bên trong chuyển động tự do tùy thuộc vào hướng áp lực.Việc kiểm tra đảm bảo các bộ phận chuyển động hoạt động chính xác và van được đóng kín hoàn toàn khi đóng.

Tại sao xét nghiệm định kỳ lại quan trọng?

Theo thời gian, van kiểm tra thông hơi của bể chứa sẽ bị ăn mòn do nước mặn, mài mòn cơ học và tích tụ tinh thể muối hoặc cặn dầu. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến độ nhạy và khả năng làm kín.Nếu van không mở, áp suất có thể tăng lên — dẫn đến biến dạng bể chứa. Nếu van không đóng, nước biển hoặc nước mưa có thể xâm nhập, làm ô nhiễm môi chất được lưu trữ.

Đó là lý do tại sao các quy định hàng hải (như IMO và các tổ chức phân loại như DNV, LR, ABS) yêu cầu kiểm tra và bảo trì thường xuyên. Việc kiểm tra đúng cách sẽ xác minh:

  • ①Van mở ra ở áp suất cài đặt chính xác.

  • ② Cơ chế đóng hoạt động chính xác.

  • ③Mối hàn vẫn kín dưới áp suất ngược.

Hướng dẫn từng bước: Cách kiểm tra van thông hơi của bồn chứa

1. Chuẩn bị và an toàn là trên hết

  • ①Bể chứa được cách ly và giảm áp suất.

  • ②Các giấy phép cần thiết và các biện pháp an toàn đã được thực hiện đầy đủ.

  • ③Tất cả các đường ống đã được xả hết nước và không còn hơi dễ cháy nào.

Làm sạch bề ngoài van, loại bỏ bụi bẩn hoặc cặn muối. Sau đó tháo van ra khỏi đường ống thông hơi để kiểm tra trên bàn thử.


2. Kiểm tra bằng mắt thường

  • ① Hiện tượng ăn mòn hoặc rỗ trên thân van.

  • ② Các vết nứt, vết lõm hoặc biến dạng.

  • ③Tắc nghẽn do muối, sơn hoặc dầu.

  • ④ Chuyển động trơn tru của các bộ phận bên trong (đĩa, bi, lò xo).

Nếu cơ cấu bên trong bị kẹt hoặc dính, hãy làm sạch kỹ lưỡng bằng chất tẩy rửa nhẹ hoặc phương pháp làm sạch bằng sóng siêu âm. Thay thế bất kỳ gioăng hoặc lò xo nào bị hỏng.


3. Kiểm tra rò rỉ (Kiểm tra độ kín của gioăng)

  • ① Kết nối đầu ra của van với nguồn khí nén áp suất thấp (0,5–1 bar).

  • ②Áp dụng áp suất không khí theo hướng ngược lại (mô phỏng dòng chảy ngược).

  • ③Sử dụng dung dịch xà phòng hoặc đồng hồ đo áp suất để phát hiện rò rỉ.

Van hoạt động đúng cách phải luôn được bịt kín hoàn toàn. Bất kỳ hiện tượng sủi bọt liên tục hoặc giảm áp suất nào đều cho thấy có rò rỉ — nghĩa là cần thay thế gioăng hoặc vòng chữ O.


4. Kiểm tra áp suất đầu vào

Bây giờ là lúc xác nhận áp suất mở van (áp suất mà tại đó van bắt đầu mở).

  1. Lắp van lên bàn thử nghiệm sao cho đầu vào được nối với nguồn khí có thể điều chỉnh và đầu ra thông với khí quyển.

  2. Tăng dần áp suất không khí trong khi quan sát van.

  3. Ghi lại chính xác áp suất tại vị trí đĩa hoặc quả cầu nhấc lên.

So sánh giá trị đo được với áp suất mở van do nhà sản xuất quy định — thường nằm trong khoảng từ 0,1 đến 0,3 bar đối với van thông hơi dùng trong môi trường biển.Nếu van mở quá sớm, các lò xo bên trong có thể bị yếu đi. Nếu van mở quá muộn, van có thể bị nhiễm bẩn hoặc lệch vị trí.


5. Kiểm tra đóng kín (lắp lại)

①Sau khi mở van, từ từ giảm áp suất thử nghiệm. Quan sát khi van đóng kín hoàn toàn.

② Điểm này được gọi là áp suất đóng kín. Áp suất này nên thấp hơn một chút so với áp suất mở — đảm bảo hoạt động trơn tru mà không bị rung lắc hoặc rò rỉ.

③Nếu van “rung” (dao động giữa vị trí mở và đóng), đó là dấu hiệu của độ căng lò xo không phù hợp hoặc bị mòn quá mức.


6. Kiểm tra lưu lượng chức năng (Không bắt buộc nhưng được khuyến nghị)

  • ① Kết nối van với lưu lượng kế và mô phỏng điều kiện xả khí thực tế.

  • ② Quan sát lưu lượng khí thải, tiếng ồn và độ rung.

Lưu lượng khí ổn định và hoạt động nhất quán cho thấy van đang hoạt động chính xác trong điều kiện vận hành.

Bảo trì sau khi kiểm tra

  • ①Làm sạch và lau khô van.

  • ②Bôi trơn các bộ phận chuyển động (nếu có).

  • ③ Thay thế bất kỳ gioăng, đế hoặc vòng chữ O nào bị mòn.

  • ④Lắp lại van với ốc vít và gioăng mới.

Luôn kiểm tra lại độ thẳng hàng sau khi lắp đặt. Đường ống thông hơi nên có độ dốc nhẹ để tránh tích tụ nước, và van nên hướng lên trên để hoạt động đúng cách.

Ghi chép và chứng nhận

  • ① Ngày kiểm tra

  • ②Số sê-ri van

  • ③Áp suất mở và đóng lại

  • ④ Phát hiện rò rỉ hoặc bất thường

  • ⑤ Tên kỹ thuật viên và chữ ký phê duyệt

Các hồ sơ này thường được các tổ chức phân loại hàng hải xem xét trong quá trình kiểm tra. Việc ghi chép chính xác đảm bảo tuân thủ quy định và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Những lỗi thường gặp khi kiểm thử cần tránh

  • Sử dụng áp suất thử nghiệm quá cao— có thể làm hỏng gioăng hoặc làm biến dạng các bộ phận bên trong.

  • ②Bỏ qua việc dọn dẹp— Các mảnh vụn bên trong van có thể gây ra kết quả kiểm tra sai.

  • ③Bỏ qua hướng lò xo— Việc lắp đặt ngược lại làm thay đổi áp suất nứt.

  • ④ Không kiểm tra bộ phận chống bắt lửa— Lưới lọc bị tắc nghẽn làm giảm hiệu quả thông gió.

Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất van và các yêu cầu của tổ chức phân loại về khoảng thời gian kiểm tra (thường là 12 đến 24 tháng một lần).


Thời gian đăng bài: 28/10/2025